Mô-đun di động

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.105 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD SKU AT&T/Vz/Glob 25.30.408 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 4G, 3G, 2G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40 M.2 - 45.00.015 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 MHz - 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0 635Có hàng
392Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Cellular Modules 225MHz to 3800MHz RF Power Amplifier Lin 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SC1905 698 MHz to 3.8 GHz SPI 1.75 V, 3.1 V 1.95 V, 3.5 V - 40 C + 105 C 9 mm x 9 mm Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray


Sequans Cellular Modules LTE CAT 4 LCC module for CBRS (Band 48) and Band 42, Band 43 networks 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 48Có hàng
180Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: Europe 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Sequans Cellular Modules LTE Cat 1bis LGA module with North American bands support. 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

GC02S1 I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C 21 mm x 19.5 mm x 1.8 mm Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-CN MODULE 25.21.633 89Có hàng
720Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-X REL.2.1 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: North America 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W REL.2.1 692Có hàng
800Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Cellular Modules CAT 1 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 242Có hàng
167Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAXD MODULE 25.30.326 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray