UART Mô-đun GPS / GNSS

Kết quả: 46
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Số lượng kênh Thời gian đến lúc sửa lần đầu - Khởi động nguội Độ nhạy tích lũy Độ chính xác vị trí nằm ngang Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - GPS, GLONASS Đóng gói
FURUNO GNSS / GPS Modules Timing Multi-GNSS Receiver Module 345Có hàng
500Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

GT 1.57542 GHz, 1.602 GHz 12 Channel 35 s - 148 dBm 3.3 V 3.3 V 68 mA UART + 85 C GPS, GNSS, GLONASS, Galileo Reel, Cut Tape
FURUNO GNSS / GPS Modules GNSS Disciplined Oscillator with TCXO 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GF 1.57542 GHz, 1.602 GHz 12 Channel 35 s - 130 dBm 3.7 V 3.7 V 150 mA UART + 85 C GPS, GNSS, GLONASS, Galileo Bulk
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 multi-band GNSS Heading module LGA, 250 pcs/reel 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
UART GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 multi-band GNSS module High Precision Timing LGA, 17x22mm, 250 pcs/reel 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.207 GHz, 1.246 GHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz 2.7 V 3.6 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape, MouseReel
FURUNO GNSS / GPS Modules GNSS Disciplined Oscillator with OCXO 8Có hàng
10Dự kiến 17/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GF 1.57542 GHz, 1.602 GHz 12 Channel 35 s - 130 dBm 3.7 V 3.7 V 1.4 A UART + 85 C GPS, GNSS, GLONASS, Galileo Bulk
FURUNO GNSS / GPS Modules GNSS Disciplined Oscillator with OCXO 3Có hàng
10Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GF 1.57542 GHz, 1.602 GHz 12 Channel 35 s - 148 dBm 5.5 V 5.5 V 1.2 A UART + 85 C GPS, GNSS, GLONASS, Galileo Bulk
Xsens GNSS / GPS Modules MTI-680 - RTK GNSS/INS, 10g, 2000deg/s 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MTI-600 5 V 5 V UART + 85 C Bulk
Lantronix GNSS / GPS Modules SIRFStar V GPS GNSS MODULE 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,300

A5100 1.575 GHz 52 Channel 35 s - 147 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 40 mA UART + 85 C GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Antenova GNSS / GPS Modules GPS Receiver Eval MT3333-Chip Ver. 2 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M10578-A3 698 MHz to 2.69 GHz 66 Channel 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V 28 mA UART + 85 C GPS Bulk
Telit Cinterion GNSS / GPS Modules SL871L-S MODULE AXN2.32, minireel 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250
33 s - 147 dBm 2.5 m 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Part is EOL 2,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 88 Channel 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V 18 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules HIgh accuracy timing module, with BeiDou, Galileo, GPS / QZSS, NavIC 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
250 mHz to 25 MHz 29 s - 148 dBm 1.5 m 2.7 V 3.6 V 90 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F10 dual-band GNSS module Timing LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

NEO-F10T 2.7 V 3.6 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS antenna module TCXO, SAW, LNA, RTC LGA, 16x16 mm, 250 pcs/reel 1,334Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 72 Channel 29 s - 146 dBm 2.5 m 3 V 3 V 25 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules All bands L1/L2/L5/E6 band, all GNSS, RTK 20Hz (requires external correction), PPP (Galileo HAS and Beidou B2B), w/ LNA (KT5030) 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
- 145 dBm 3.15 V 3.45 V UART + 85 C Reel, Cut Tape
Parallax GNSS / GPS Modules SIM33EAU 3.3-5V GPS Module 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
99 Channel 31 s 2.5 m 3.3 V 5 V 45 mA UART + 85 C GPS
Inventek GNSS / GPS Modules GNSS Module 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM3333 35 s - 142 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GPS, GNSS Tube
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 18x18mm antenna (Airoha 3333) 25Có hàng
2,750Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s - 149 dBm 3 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, Timing, w/ LNA (ST Teseo III) 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 15x15mm antenna (Airoha 3333) 168Có hàng
500Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

15 s - 148 dBm 2.5 m 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 82Có hàng
1,500Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules M10N LCC GNSS module, upgradeable FW in flash memory, LNA, SAW filter, TCXO
2,000Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28 s 3 m 1.75 V 5.5 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules M10N LCC GNSS module, upgradeable FW in flash memory, LNA, 2x SAW filter, TCXO
1,990Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28 s 3 m 1.75 V 5.5 V UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape
Antenova GNSS / GPS Modules M20072 GNSS module with integrated antenna
990Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

M20072 35 s 1.62 V 1.98 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F10 GNSS module Flash, TCXO, SAW, LNA LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel
744Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28 s - 160 dBm 1.5 m 2.7 V 3.6 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel