2.4 GHz Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 336
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-1, extended temp -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz - 40 C + 105 C BLE 5.2 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: LCC, -40 85C, 8MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz ADC, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pin Antenna Interface 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm BLE 5.1 802.11b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 8MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz ADC, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm 802.11b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: Pin, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: RF coax conn, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C RF Coaxial Connector 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 16.6 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4 GHz, BLE5.2, 256 KB RAM, 2 MB flash, 1 1 antenna: LLC (pin), -40 105C, DIP package (FF) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.7 mm x 8.5 mm x 2.55 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-4, 2MB flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX-4 20 mm x 18 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CPU: 2 + 6 Kyro CPU, GPU: Adreno 613, Wi-Fi: 2 2 11ax DBS; Bluetooth 5.2, Modem: 5G Sub 6/ LTE Cat 16, GNSS: L1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

2.4 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 56.5 mm x 42.5 mm x 2.95 mm Bluetooth 5.2 LTE Cat 15 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel EC200UEUAA-N05-TA0AA
Quectel Multiprotocol Modules External, 1561, 1575, GNSS L1&B1&G1 (passive), Ceramic, 3000 +/-20, SMA Male (center pin), Magnetic, 50.3 38.4 17.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz ADC, Audio, I2C, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C External 31 mm x 28 mm x 2.4 mm Bluetooth 4.2 BR/EDR LTE Cat 1 BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS 802.11 b
Quectel Multiprotocol Modules Wifi Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz 17.5 dBm SDIO, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 16.6 mm x 13 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel