PCIe Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - WiFi - 802.11 Đóng gói
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] SX-PCEAX-HMC is a 2.4 GHz/5 GHz /6 GHz Tri-band IEEE802.11 ax WLAN, Bluetooth 5.2 BR/EDR/HS/LE module in a half-height Mini PCIe Card form factor. It is based on Qualcomm's QCA2066 chipset. 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SX-PCEAX 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe 3.3 V 3.3 V - 20 C + 65 C 29.85 mm x 26.65 mm x 2.9 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Tray
ADLINK Technology LITEON QCNFA324 WIFI/BT KIT
ADLINK Technology Multiprotocol Modules LITEON QCNFA324 WIFI/BT KIT 2x2 Wi-Fi + Bluetooth4.1 Module with PCI-e Half-Mini CardIEEE802.11a/b/g/n/ac, PCI-e interfaceOperating Temperature: 0 70 C Driver for Win7/10, Linux2pcs x IPEX cables2pcs x Antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PCIe 0 C + 70 C Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] SX-PCEAX-M2 is a 2.4 GHz/5 GHz /6 GHz Tri-band IEEE802.11 ax WLAN, Bluetooth 5.2 BR/EDR/HS/LE module in an M.2 Card Type 2230-S3-A-E form factor. It is based on Qualcomm's QCA2066 chipset. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SX-PCEAX 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe 3.3 V 3.3 V - 20 C + 65 C 22 mm x 30 mm x 2.7 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Tray
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] SX-PCEAX-SMT is a 2.4 GHz/5 GHz /6 GHz Tri-band IEEE802.11 ax WLAN, Bluetooth 5.2 BR/EDR/HS/LE module in an M.2 LGA Type 1418 Surface Mount form factor. It is based on Qualcomm's QCA2066 chipset. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
: 1,200

SX-PCEAX 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe 3.3 V 3.3 V - 20 C + 65 C 14 mm x 18 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, DBS, M.2 FF, Co-existence with Cellular Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3 V 3.6 V - 30 C + 65 C 22 mm x 30 mm x 4 mm Bluetooth 5.3 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel