Quectel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 628
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 12, generic OC, USB interface interface by default, not supporting LTE B42/B43 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100
: 100

EG120K Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, data only, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, data only, MINIPCIE form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, data only application, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE-A Cat 6 BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

EM060K-GL Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE-A Cat 6 BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, -30 + 75C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCIe, PCM, UART 1.95 V 950 mV - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, cellular module coexistence not supported, -30 + 75C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCIe, PCM, UART 1.95 V 950 mV - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-4, 2MB flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX-4 20 mm x 18 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6E, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5/ 6 GHz triple-band, Bluetooth 5.2, DBS, supports cellular module coexistence Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe, PCM, UART 1 V 1 V - 30 C + 75 C 19.9 mm x 18 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - Replacement for FC80AABMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz 1.7 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 802.11a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, SDIO+UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 1.55 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, USB+USB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, Antenna on LCC Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 4MB Flash, PCB antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCB Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, PCB antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCB Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, Antenna: IPEX-1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz IPEX-1 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz