Quectel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 628
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.601 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.4 GHz 2 W GPIO, PCM, UART, USIM, WiFi 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 25.6 mm x 15 mm x 2.3 mm GSM/GPRS GNSS 802.11 b/g/n
Quectel Multiprotocol Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, miniPCIe FF, Global version Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 1

PCIe, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm 5G BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, LGA FF, Global version Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

PCIe, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm 5G BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules 5G Sub-6, w/o 8RX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules 5G mmWave, Dual SDR solution,8+8 MCP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 48 mm x 45 mm x 2.85 mm 5G GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, M.2 FF, Global version Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

PCIe, PCM, USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 75 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 LTE Cat 6 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 LTE Cat 6 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 LTE Cat 6 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules EAU >2000pcs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules SC200E with eMCP memory. Recommended to use discrete memory option for better pricing(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Global version, 2+16GB eMCP memory(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules SC200E with eMCP memory. Recommended to use discrete memory option for better pricing(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules SC200E with eMCP memory. Recommended to use discrete memory option for better pricing(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2027, Recommended to move to SC200E with discrete memory for better pricing and longevity(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules CPU: 2 + 6 Kyro CPU, GPU: Adreno 613, Wi-Fi: 2 2 11ax DBS; Bluetooth 5.2, Modem: 5G Sub 6/ LTE Cat 16, GNSS: L1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

2.4 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 56.5 mm x 42.5 mm x 2.95 mm Bluetooth 5.2 LTE Cat 15 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 56.5 mm x 42.5 mm x 2.95 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 LTE Cat 15 BDS, Galileo, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS, SBAS 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 2.95 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 2.95 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz ADC, Audio, GPIO, I2C, ISP, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.1, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 2.95 mm Bluetooth 2.1 + EDR, Bluetooth 3.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules 8+128GB, Wi-Fi 7, no cellular, with Ethernet(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

Reel
Quectel Multiprotocol Modules 12+256GB, Wi-Fi 7, no cellular, with Ethernet(EAU >2000pcs) (Do not promote) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 80
: 80

Reel
Quectel Multiprotocol Modules SG150H-AU 256MB+512MB (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Multiprotocol Modules SG150H-EU 256MB+512MB (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel