Quectel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: PCB, -40 85C - Without the 4-pin header 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz/5 GHz I2C, SPI, UART 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C PCB 38.3 mm × 21.6 mm × 4.75 mm Bluetooth 5.3 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: IPEX, -40 85C - Without the 4-pin header 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz/5 GHz I2C, SPI, UART 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C RF 38.3 mm × 21.6 mm × 4.75 mm Bluetooth 5.3 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: LCC, -40 85C, 4MB flash 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: PCB, -40 85C, 4MB flash 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 4MB flash 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Global LTE Cat 1bis w/ GNSS 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules GSM/GPRS/GNSS, Quad-band, Supports BT3.0 & BT4.0, Ultra-small, LCC form factor 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz 2 W Audio, Bluetooth, PCM, SD Card, UART 3.3 V 4.6 V - 35 C + 75 C 18.7 mm x 16 mm x 2.1 mm Bluetooth 3.0 GSM/GPRS GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 802.11b/ g/ n, 1 1, 2.4 GHz, Bluetooth 5.2 (CYW43439), -30 C to +85 C 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, LTE only, Data only application, North America, mPCIe form factor 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 5 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C SMA 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules Amazon Sidewalk IoT module (US version only) 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C 15 mm x 15 mm x 2.25 mm BLE 5.1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - For new designs FC80AACMD should be selected 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz SDIO 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1 Only, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 193Có hàng
250Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), mPCIe format 136Có hàng
200Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE, NBIoT GLONASS, GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 3 (23 dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, Power Class 3 (23 dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Latin A, Australia, New Zealand, mPCIe form factor 24Có hàng
100Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

698 MHz to 960 MHz, 1.561 GHz to 1.571 GHz, 1.602 GHz to 1.606 GHz, 1.7 GHz to 2.7 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, 4MB flash 18Có hàng
250Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape


Quectel Multiprotocol Modules External, 700-960 MHz, 1700-2700 MHz;, Main LTE&DIV LTE, Combining, 2000, SMA Male (center pin), Screw, F 120 43 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 960 MHz, 1.7 GHz to 2.7 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, 2MB flash 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
FC41D Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 1559-1606, GNSS L1, Ceramic, -, -, Pin Mounting, 25 25 4 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 1710-2700, 3300-5000, 5G, FPC with holder, -, Spring contact, Screw, 37.25 9.6 10.1 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2025. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), Data ONLY! 47Có hàng
750Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape