Quectel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 571
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G module, mPCIe form factor, EMEA, Thailand 48Có hàng
100Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.16 GHz to 1.27 GHz, 1.56 GHz to 1.605 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only, mPCIe form factor 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Patch 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, 4MB flash 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 150mm, -, SMA-female to IPEX MHFI 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Built-In 18.7 mm x 16 mm x 2.1 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 GNSS


Quectel Multiprotocol Modules External, 700-960 MHz, 1700-2700 MHz;, Main LTE&DIV LTE, Combining, 2000, SMA Male (center pin), Screw, F 120 43 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 960 MHz, 1.7 GHz to 2.7 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 1559-1606, GNSS L1, Ceramic, -, -, Pin Mounting, 25 25 4 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 1710-2700, 3300-5000, 5G, FPC with holder, -, Spring contact, Screw, 37.25 9.6 10.1 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, Bluetooth PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.3 mm Bluetooth 3.0 GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2025. Recommended to push SC682A for new designs 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, Power Class 5, 450 MHz Supported + GNSS (w/o WWAN concurrency) 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

26 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, data only application, North America, mPCIe form factor
95Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C SMA 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Global
200Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat-M1/NB2 GNSS
Quectel Multiprotocol Modules
2Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS
Quectel SC206EEMNA-E51-TA0AA
Quectel Multiprotocol Modules
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: LCC(ANT_WIFI/BT), 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-4, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (CYW43455) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: LCC(ANT_WIFI/BT), -40 85C, 2MB, flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 2MB flash, on demand only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2030, Linux version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 200

Reel