u-blox Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 76
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, PCB antenna 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, PCB antenna 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 2 antenna pins 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, PCB antenna 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 4MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 8MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 4MB flash 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 8MB flash 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade host-based Wi-Fi 5 and Bluetooth 5.2 module, -40 C to +85 C 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 Reel
u-blox Multiprotocol Modules 88W8987, 802.11ac+BT, 2 ant pins, -40 to +85C 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, in tray 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCIe, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 2.8 mm BLE, Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 U.FL connectors 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C u.FL 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 2 antenna pins 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW611, 802.11ax+BT, 1 PCB antenna or antenna pin 179Có hàng
500Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW612, 802.11ax+BT+802.15.4, 1 PCB antenna or ant. pin 172Có hàng
500Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, antenna pin, u-connectXpress 1,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, PCB antenna, u-connectXpress 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-S3, 802.11bgn+BLE, PCB ant., 8M RAM, open CPU 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, PCB antenna, open CPU 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NORA-W30 32.768 kHz 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW416, 802.11abgn+BT, 2 U.FL connectors 11,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm I2S, PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 10.4 mm x 14.3 mm x 2.5 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules IW416, 802.11abgn+BT, PCB antenna 2,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 18 dBm UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, 8 MB flash, PCB ant., open CPU 2,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W10 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 14 mm x 2.2 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape