u-blox Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 76
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, single package 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.2 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, single package 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, single package 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 18 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.59 mm Bluetooth 5.2 Tray
u-blox Multiprotocol Modules nRF52840, U.FL+antenna pin, PA, LNA, open CPU 904Có hàng
1,000Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BMD-340 2.36 GHz to 2.5 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, UART, USB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bluetooth 5.0 802.15.4 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules 88W9098, 802.11ax+BT, 2 antenna pins 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 LTE Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, antenna pin, open CPU 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W10 2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 10 mm x 10.6 mm x 2.2 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, metal antenna, open CPU 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W10 2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 10 mm x 14 mm x 3.8 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, PCB antenna, open CPU 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W10 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 14 mm x 2.2 mm Bluetooth Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, antenna pin, u-connectXpress 468Có hàng
439Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 15 dBm GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C External 10 mm x 10.6 mm Bluetooth 4.2 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, PCB antenna, u-connectXpress 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 15 dBm GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 14 mm x 2.2 mm Bluetooth 4.2 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, metal antenna, u-connectXpress
3,037Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W15 2.4 GHz 15 dBm GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated 10 mm x 14 mm x 2.2 mm Bluetooth 4.2 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, in tray
320Dự kiến 29/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm I2S, PCIe, SDIO, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 4.2 mm Bluetooth 5.3 Tray
u-blox Multiprotocol Modules IW612, 802.11ax+BT+802.15.4, 2 antenna pins
500Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W2 18 dBm SPI - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W271, single package
19Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M2-MAYA-W2 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm, 20 dBm I2S, UART 1.8 V 3.3 V u.FL 22 mm x 30 mm x 2.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax
u-blox Multiprotocol Modules 88W8887, 802.11ac+BT, 1 antenna pin, LTE filter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, SDIO, UART 2.97 V 3.63 V - 40 C + 85 C 19.8 mm x 13.8 mm x 2.5 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Reel
u-blox Multiprotocol Modules 88W8887, 802.11ac+BT, 2 antenna pins Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, SDIO, UART 2.97 V 3.63 V - 40 C + 85 C 19.8 mm x 13.8 mm x 2.5 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Reel
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade host-based Wi-Fi 5 and Bluetooth 5.2 module, -40 C to +105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 Reel
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, in tray, SDIO interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

2.5 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm I2S, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C u.FL 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W271, in tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz GPIO, SPI, UART u.FL 22 mm x 30 mm x 2.8 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Tray
u-blox Multiprotocol Modules 802.11abgn+BT, metal antenna, u-connect, Europe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm GPIO, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bluetooth 802.11 a/b/g/n Reel
u-blox Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

u-blox Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

u-blox Multiprotocol Modules Secure industrial Wi-Fi and Bluetooth u-connectXpress software and internal antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 14 mm x 2.2 mm Bluetooth, BLE 802.11 b/g/n Reel
u-blox Multiprotocol Modules LTE Cat M1, NB2, 2G module w GNSS Secure cloud and GNSS, Band configurable LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox JODY-W263-10B
u-blox Multiprotocol Modules 88W8987, 802.11ac+BT, 2 ant pins, -30 to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Reel