+ 105 C Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 99
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
u-blox Multiprotocol Modules Automotive grade host-based Wi-Fi 5 and Bluetooth 5.2 module, -40 C to +105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm GPIO, SDIO, UART 2.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C RF 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.2 Reel
u-blox Multiprotocol Modules RTL8720DF, 802.11abgn+BLE, PCB antenna, open CPU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NORA-W30 32.768 kHz 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 105 C, PCB trace antenna, certified. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 12.5 dBm I2C, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 22.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Bluetooth Thread, Zigbee Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 105 C, PCB trace antenna, certified. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz 12.5 dBm I2C, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 22.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Thread, Zigbee Reel
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM220P wireless gecko Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz 8 dBm Bluetooth, GPIO, I2C, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C Built-In 15 mm x 12.9 mm Bluetooth 5.2, Bluetooth Mesh Zigbee Reel
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240P 2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 Module, SiP, Secure Boot with Root of Trust and Secure Loader (RTSL), +6.5 dBm, 2.4 GHz, 768kB flash, 64kB RAM, -40 to +105 C, 26 GPIO, Certified Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

MGM270S 76.8 MHz - 40 C + 105 C 6.5 mm x 6.5 mm x 1.3 mm Bluetooth Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40-105C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 24 mm x 16 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE5.2, QuecOpen for Matter (pin compatible w/ TUYA LC9), 2MB Flash, Ceramic antenna, -40 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 16.8 mm x 15 mm x 1.85 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE5.2, QuecOpen for Matter (pin compatible w/ TUYA LC9), 4MB Flash, Ceramic antenna, -40 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 16.8 mm x 15 mm x 1.85 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 16.8 mm x 15 mm x 1.85 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE5.2, QuecOpen for Matter, 2MB Flash, PCB antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 17.3 mm x 15 mm x 2.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE5.2, QuecOpen for Matter, 4MB Flash, PCB antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 17.3 mm x 15 mm x 2.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 17.3 mm x 15 mm x 2.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 2.4GHz, BLE5.2, RISC-V, ACK SDK for Matter, 4MB Flash, 512 KB SRAM, PCB antenna, -40C to 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 17.3 mm x 15 mm x 2.8 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C 17.3 mm x 15 mm x 2.8 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n/ax
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: Pin, extended temp -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz - 40 C + 105 C Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz - 40 C + 105 C Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-1, extended temp -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz - 40 C + 105 C BLE 5.2 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4 GHz, BLE5.2, 256 KB RAM, 2 MB flash, 1 1 antenna: LLC (pin), -40-105C, DIP package (FF) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
2.4 GHz GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.7 mm x 8.5 mm x 2.55 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: Pin, -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: RF coax conn, -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C RF Coaxial Connector 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: PCB, -40-105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 16.6 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules 3.5 MB,10dBm,-40 C to +105 C,4th generation RF coaxial connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
- 40 C + 105 C Reel