Cut Tape Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 446
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.559 GHz to 1.606 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C Patch 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 2.7 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon, mPCIe form factor 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.559 GHz to 1.606 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Patch 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, Trace ANT, Cut Tape 2,439Có hàng
1,750Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BL54L15 2.402 GHz to 2.48 GHz UART 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Trace 14 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth LE 802.15.4 Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, MHF4, Tape and Reel 609Có hàng
1,000Dự kiến 16/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BL54L15 2.402 GHz to 2.48 GHz UART 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C MHF4 14 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, MHF4L, Tape and Reel 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, MHF4L, Tape and Reel 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Cut Tape 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Tape and Reel 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Trace Pad, Tape and Reel 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Trace Pad, Tape and Reel 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Integrated Antenna, Tape and Reel 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Integrated Antenna, Tape and Reel 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, ant pin, open CPU, 16MB 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Antenna Pin Bluetooth LE/IEEE 802.15.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, PCB antenna 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, PCB antenna 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 2 antenna pins 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, PCB antenna 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6 and Bluetooth LE module for IoT, 1 antenna pin 386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAYA-W4 2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm, 18 dBm SPI, UART, USB 3.13 VDC 3.46 VDC - 40 C + 85 C Pin 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee module for IoT, 1 antenna pin 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAYA-W4 Pin Reel, Cut Tape