Reel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 760
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink multipro tocol 2.4-GHz wirele 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CC2652RSIP 2.4 GHz 5 dBm I2C, I2S, SPI, SSI, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C External 7 mm x 7 mm BLE ISM Thread, Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel


Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink Wi-Fi 6 a nd Bluetooth Low En 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 1,500
Không
CC3301MOD 2.412 GHz to 2.472 GHz 18.4 dBm SPI, UART 1.62 V, 2.97 V 2.97 V, 3.63 V - 40 C + 85 C 11 mm x 11 mm Bluetooth WiFi 6, 802.11ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] Low power version SMT type 802.11ah SDIO Wi-Fi HaLow module using MM6108. 500Có hàng
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

23 dBm SPI - 40 C + 85 C MHF1 18 mm x 17 mm x 2.65 mm 802.11 ah Reel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2GF Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac Dual-band SISO + Bluetooth 5.4 Module 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2GF 2.412 GHz to 5.825 GHz UART 3.2 V 4.6 V - 20 C + 70 C 7 Channel 10 mm x 7.2 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules RF TXRX MODULE 5.4/WIFI 6 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

17 dBm SPI 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 8.8 mm x 7.7 mm x 1.3 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Compact LoRa Edge module 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2DT 860 MHz to 930 MHz, 2.412 GHz to 2.484 GHz 21 dBm GPIO, Serial 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm BPS, BeiDou LoRa Edge 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Multi-band LoRa connectivity module 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2GT 2.4 GHz GPIO, Serial - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax Tri-band 2x2 MIMO + Bluetooth 5.3 Module 258Có hàng
1,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2EA 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz GPIO, UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 12.5 mm x 9.4 mm x 1.2 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax 2x2 MIMO + Bluetooth 5.3 Module 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2XS 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, SDIO, UAR 1.71 V 3.46 V - 40 C + 125 C 19.2 mm x 16.5 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2DK UWB/Bluetooth LE combo module with on-board antenna 123Có hàng
1,000Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2DK 6.25 GHz to 8.25 GHz I2C, SPI, USART 1.9 V 3.6 V - 30 C + 85 C 19.6 mm x 18.2 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Qorvo UWB MODULE Type 2AB 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2AB-828 I2C, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 10.5 mm x 8.3 mm x 1.44 mm Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD module ESP32-WROOM-32UE, ESP32-D0WD-V3, ESP32 ECO V3, 8 MB SPI flash, IPEX antenna connector 162Có hàng
6,500Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 650

2.4 GHz 19.5 dBm I2C, I2S, PWM, SDIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C External 18 mm x 19 mm x 3.2 mm BLE, Bluetooth 4.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules nRF52840, U.FL+antenna pin, PA, LNA, open CPU 6Có hàng
3,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BMD-340 2.36 GHz to 2.5 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, UART, USB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bluetooth 5.0 802.15.4 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules 88W9098, 802.11ax+BT, 3 antenna pins 33Có hàng
1,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 19 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C External 19.8 mm x 13.8 mm Bluetooth 5.3 LTE Reel, Cut Tape
Microchip Technology Multiprotocol Modules Wi-Fi + Bluetooth LE Module,u.FL Antenna 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz 18.3 dBm I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 22.43 mm x 14.73 mm x 2 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape

Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko ARM Cortex-M4 512 kB flash, 64 kB RAM module 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MGM13P 2.4 GHz I2C, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C 12.9 mm x 17.8 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog Multiprotocol Modules Wi-Fi/BLE Combo Module (Chipset antenna) 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16600 2.4 GHz 18 dBm I2C, I2S, PWM, SPI, SWD, JTAG, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 14.3 mm x 24.3 mm x 3 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2AE Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 18Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2AE 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART, USB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C External 8 mm x 7.8 mm x 1.15 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: LCC, -40 85C, 4MB flash 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: PCB, -40 85C, 4MB flash 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 4MB flash 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Microchip Technology Multiprotocol Modules ATWINC3400 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 Module Chip Antenna T&R 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ATWINC3400 2.4 GHz 18.3 dBm I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Chip 22.43 mm x 14.73 mm x 2 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1MW Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 Combo 1,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MW 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm I2S, SDIO, UART 1.62 V 3.63 V - 30 C + 85 C External 7.9 mm x 7.3 mm x 1.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape, MouseReel
Fanstel Multiprotocol Modules Mini nRF52811 BLE 5.4 module, 192KB flash,24KB RAM, high performance PCB antenna, approtect 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz I2S 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C 10.2 mm x 20.6 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD module, ESP32-C3FH4, PCB antenna, -40C - +105C 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 20.5 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 13.2 mm x 16.6 mm x 2.4 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape