Reel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 696
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Sequans Multiprotocol Modules LTE CAT M1/NB2 LGA module with Global band support and GPS. 2Có hàng
1,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Global LTE Cat1bis w/ GNSS 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: LCC, -40 85C, 4MB flash 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: PCB, -40 85C, 4MB flash 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 4MB flash 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.1 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1LV Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1LV 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART 1.62 V 1.98 V - 20 C + 70 C External 10 mm x 7.2 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1GC Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 9.2 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1GC 2.4 GHz, 5 GHz 12 dBm Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.13 V 3.63 V - 30 C + 85 C External 10 mm x 10 mm x 1.2 mm 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 802.11b/ g/ n, 1 1, 2.4 GHz, Bluetooth 5.2 (CYW43439), -30 C to +85 C 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Amazon Sidewalk IoT module (US version only) 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C 15 mm x 15 mm x 2.25 mm BLE 5.1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - For new designs FC80AACMD should be selected 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz SDIO 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS + GNSS (w/o WWAN concurrency), no VoLTE Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Built-In 18.7 mm x 16 mm x 2.1 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1 Only, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), Data ONLY! 533Có hàng
750Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), mPCIe format 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE, NBIoT GLONASS, GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 3 (23 dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency) 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules BT 5.4/WIFI 6 4Có hàng
1,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

17 dBm SPI 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 8.8 mm x 7.7 mm x 1.3 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, 4MB flash 18Có hàng
250Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules ESP32-S3-WROOM-2 is based on ESP32-S3R16V, with flash memory of Octal 32 MB and PSRAM memory of 16 MB. It provides acceleration for neural network computing and signal processing workloads.
11,105Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 650

2.412 GHz to 2.484 GHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 65 C 25.5 mm x 18 mm x 3.1 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32, 802.11bgn+BT, metal antenna, u-connectXpress
2,000Dự kiến 16/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W15 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM210P Wireless Gecko Multiprotocol Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin
1,800Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, Trace ANT, Tape and Reel 263Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BL54L15 Trace Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules BLE module BL653 (Nordic nRF52833) Integrated antenna (Tape/Reel)
7,936Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BL653 2.4 GHz 8 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C PCB 15 mm x 10 mm x 2.2 mm Bluetooth LE NFC 802.15.4 Thread Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2025. Recommended to push SC682A for new designs 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Reel, Cut Tape