Interface IC's Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 6, generic OC, USB interface interface by default, not supporting LTE B42/B43 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EG060KEA 1.559 GHz to 1.606 GHz ADC, GPIO, I2C, PCM, SD Card, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V Patch LTE-A Cat 6 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20C to +70 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
PCIe - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT 5.2 has a separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C, compact LCC package, USB 2.0 interface only, antenna pin interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C, ultra-compact LCC package, USB 2.0 interface only, antenna pin interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel
Quectel EG060KEABA-M22-SGADA
Quectel Multiprotocol Modules Cat 6, generic OC, USB interface interface by default, supporting LTE B42/B43 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Reel