+ 60 C Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1121
48Có hàng
12Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
Toradex WiFi Modules - 802.11 21041000LM816USBWiFi 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Carrier Board - 10 C + 60 C
MYIR WiFi Modules - 802.11 USB WiFi Module 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.4835 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s USB 2.0 - 10 C + 60 C
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1021
38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi AP/Client, 2x2 MIMO, 1167 Mbps 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s, 867 Mb/s Ethernet 24 V 24 V 23.1 dBm, 25.4 dBm, 25.6 dBm, 25.8 dBm - 20 C + 60 C
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1120
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 Gb/s 9 V 32 V 19.5 dBm - 30 C + 60 C
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1020
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 Gb/s 9 V 32 V 19.5 dBm - 30 C + 60 C
Particle WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 2.412 GHz to 2.472 GHz 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 80 mA 80 mA - 20 C + 60 C
Weidmuller WiFi Modules - 802.11 IE-WL-BL-AP-CL-US Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 0 C + 60 C
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 Mini PCLe 3.3V 802.11a/b/g/n 2.4GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s PCIe 3.3 V 3.3 V 580 mA, 790 mA 160 mA 0 C + 60 C Tray