+ 85 C Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
M5Stack Zigbee Modules - 802.15.4 Ad hoc network communication module, adopts the CC2630F128 solution 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT 2.4 GHz 1 km 250 kb/s - 98 dBm 3.3 V 3.3 V 200 mA 26 mA - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE 802.15.4 Transceiver Module 158Có hàng
8,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 400 ft 250 kb/s - 94 dBm 2.4 V 3.3 V 23 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Program PCB Ant 9Có hàng
576Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, RF Pad Ant, MMT 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, SMA Antenna, TH 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, SMT 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust RPSMA 2Multipoint 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 802.15.4 SMT, RF PAD 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, SMT, PCB ANT. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz RPSMA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz U.FL 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz Wire 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
1Có hàng
600Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel, Cut Tape
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole, RPSMA
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH
600Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO SX 900MHz 1W DigiMesh SMT U.FL N
1,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k
360Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 ZigBit Amp RF233
200Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 1.96 km 2 Mb/s - 104 dBm 2 V 3.6 V 157 mA 7.5 mA 20.5 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Program U.FL Ant
251Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH
467Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP,10Kbps WireAnt, 2Multipoint
125Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
30Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray