3.3 V Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4 GHz 802.15.4 RF Transceiver Mod 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 900MHz 20 mW DigiMesh SMT RF N.A. 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
43Có hàng
600Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel, Cut Tape
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 900MHz 20 mW DigiMesh SMT U.FL NA 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE802.15.4 Cert Trans Module 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE 802.15.4 Transceiver Module 158Có hàng
9,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 400 ft 250 kb/s - 94 dBm 2.4 V 3.3 V 23 mA 19 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO SX 900MHz 1W DigiMesh SMT U.FL N
1,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
30Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
72Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 MeshConnect +20 dBm, Composite Module BLE & Zigbee/802.15.4 compliant
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.405 GHz to 2.48 GHz - 101 dBm 3.3 V 3.3 V 120 mA 12 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 MeshConnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 Meshconnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=20dBm Vdd 3.6Volt Max.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

Zigbee 2.4 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 58 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=20dBm Vdd 3.6Volt Max.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 58 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel