Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 87
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO DigiMesh, 2.4GHz, Micro, RF Pad Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, SMA, Through Hole, 1M/96K 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR - 2.4 GHz ZB 3.0, U.FL Antenna Connector, MMT, 1M/96K 14Có hàng
360Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, TH, WIRE ANT 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH RPSMA Antenn 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH U.FL Antenna 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH 215Có hàng
200Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, 802.15.4, U.FL Antenna, TH 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, TH 86Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH MT 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 868, 25mW DigiMesh, RF Pad 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 868 868 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 13 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia 72Có hàng
108Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, SMA Antenna, TH 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, SMT, PCB ANT. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH
600Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
30Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
72Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RS-485 Adapter- ZNet 2.5 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 100 ft, 300 ft 250 kb/s - 92 dBm 9 V 30 V 1 mW - 40 C + 70 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh Mesh 2.4, SMT RF Pad Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 6.3 mW - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH PCB Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, RF Pad Antenna, SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray