Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 87
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Through Hole, 1M/96K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 MeshConnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 Meshconnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +8 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

2.48 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 44 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 PCB Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 +20 dBm 802.15.4 EM3588 Ext. Ant.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330

Zigbee 2.48 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 150 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Bulk