3.3 V Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 34
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 915 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header (1 Pk) 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 42 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header w/LBT (1 Pk) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
M5Stack Zigbee Modules - 802.15.4 Ad hoc network communication module, adopts the CC2630F128 solution 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT 2.4 GHz 1 km 250 kb/s - 98 dBm 3.3 V 3.3 V 200 mA 26 mA - 40 C + 85 C Zigbee
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AU915 MHz X1 LoRa UFL (1 Pk) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa UFL (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 868 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
868 MHz 3.3 V 5 V 42 mA 14 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 868 MHz X1 LoRa SMA (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
868 MHz 3.3 V 5 V 14 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 868 MHz X1 LoRa SMA (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
868 MHz 3.3 V 5 V 14 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 868 MHz X1 LoRa UFL (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
868 MHz 3.3 V 5 V 14 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 868 MHz X1 LoRa UFL (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
868 MHz 3.3 V 5 V 14 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AU915 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AU915 MHz X1 LoRa SMA (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AU915 MHz X1 LoRa SMA (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AU915 MHz X1 LoRa UFL (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 915 MHz X1 LoRa SMA (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 915 MHz X1 LoRa SMA (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 915 MHz X1 LoRa UFL (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 915 MHz X1 LoRa UFL (50 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
915 MHz 3.3 V 5 V 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa UFL (1 Pk) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 MeshConnect +20 dBm, Composite Module BLE & Zigbee/802.15.4 compliant
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.405 GHz to 2.48 GHz - 101 dBm 3.3 V 3.3 V 120 mA 12 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 MeshConnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 Meshconnect Module 2405-2480MHz
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.405 GHz to 2.48 GHz 13000 ft 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 170 mA 28 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
Không Lưu kho
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 3.3 V 3.3 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=20dBm Vdd 3.6Volt Max.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
: 600

Zigbee 2.4 GHz 250 kb/s - 103 dBm 3.3 V 3.3 V 58 mA 34 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel