LC Sê-ri Màn hình hiển thị TFT & Phụ kiện

Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Chế độ hiển thị Đường chéo Độ phân giải Độ phân giải màn hình - Điểm ảnh Loại giao diện Panel cảm ứng Đèn nền Độ sáng Vùng xem - Rộng x Sâu Kích thước mô-đun - Rộng x Cao x Dày Điện áp cấp vận hành Đóng gói

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 3.5 inch, USB, TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 33
Nhiều: 33

TFT LCD Display Modules 3.5 in QVGA 320 x 240 USB Resistive Touch Panel LED 70.08 mm x 52.56 mm 92 mm x 67 mm x 15.7 mm 5 V Tray

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 4.3 inch, USB, TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

TFT LCD Display Modules 4.3 in WQVGA 480 x 272 USB Resistive Touch Panel LED 95.04 mm x 53.86 mm 120 mm x 70 mm x 15.45 mm 5 V Tray

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 4.3 inch, RS232C, TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

TFT LCD Display Modules 4.3 in WQVGA 480 x 272 RS-232 Resistive Touch Panel LED 95.04 mm x 53.86 mm 120 mm x 70 mm x 15.45 mm 5 V Tray

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 5.7 inch, with TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24

TFT LCD Display Modules 5.7 in VGA 640 x 480 RS-232, UART, USB Resistive Touch Panel LED 115.2 mm x 86.4 mm 147.6 mm x 100 mm x 24 mm 5 V Tray

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 7.0 inch, RS232C, TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 16
Nhiều: 16

TFT LCD Display Modules Transmissive 7 in WVGA 800 x 480 RS-232 Resistive Touch Panel LED 430 cd/m2 154.08 mm x 85.92 mm 150 mm x 80 mm x 8.1 mm 5 V Tray

Futaba TFT Displays & Accessories Command Type TFT LCD 10.1 inch, IPC, TC Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

IPS TFT LED Displays 10.1 in WXGA 1280 x 800 RS-232, USB Resistive Touch Panel LED 216.96 mm x 135.6 mm 250 mm x 151.8 mm x 20.3 mm 12 V Tray