Rectangular Đèn LED trắng

Kết quả: 3,585
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Cường độ sáng Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Cree LED White LEDs 2835 MP WHITE 5000K 90-CRI 49,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White LEDs SMD/SMT 1411 (3528 metric) Cool White 5000 K 20 lm 90 120 deg 60 mA 3.14 V 200 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Yellow Rectangular Diffused
Cree LED White LEDs WHITE 4500K 80-CRI 1,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0806 (2016 metric) Cool White 5000 K 280 lm 90 125 deg 1 A 2.9 V 3 W 2.05 mm 1.6 mm 1 mm + 150 C Yellow 1.27 mm x 1.4 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs 3500K 80CR 326,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 16,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3500 K 32.5 lm 80 120 deg 300 mA 2.78 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs 4000K 80CRI 725,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 16,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 34.2 lm 80 120 deg 300 mA 2.78 V 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Colorless 2.85 mm x 2.33 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs 197,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White LEDs SMD/SMT 2.5 mm x 3.5 mm 5700 K 25 lm 80 120 deg 60 mA 3.15 V 180 mW - 40 C + 100 C Colorless Rectangular Diffused GW JTLMS3
Cree LED White LEDs Horticulture White, 2835 Size, G Class 82,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Application Specific White 120 deg 55 mA 3 V 165 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 3500 K 80-CRI, 5630 Size, P Class 286,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 5630 Neutral White 3500 K 32 lm 80 120 deg 65 mA 2.8 V 182 mW 5.6 mm 3 mm 0.6 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.96 mm x 2.66 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs Horticulture White, 2835 Size, G Class 52,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Application Specific White 120 deg 55 mA 3 V 165 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs White OSLON Black Flat 5,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT 6437 White 605 cd 1820 lm 120 deg 1.5 A 15.3 V 15 W 6.4 mm 3.75 mm 0.43 mm - 40 C + 125 C Tinted 5.43 mm x 1. 03 mm Rectangular Clear KW H5L531.TE Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q102
Cree LED White LEDs White 5000 K 90-CRI, 2835 Size, W Class 46,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 110 lm 90 120 deg 150 mA 6.35 V 953 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs CUW Y3SH.B2 69,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT Side Looker White 3.37 cd 10.6 lm 120 deg 20 mA 2.85 V 57 mW 3.8 mm 1 mm 0.6 mm - 40 C + 85 C Yellow 2 mm x 0.6 mm Rectangular Diffused CUW Y3SH.B2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 39,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3000 K 29 lm 90 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 5700 K 80-CRI, 2835 Size, N Class 63,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5700 K 75 lm 80 120 deg 150 mA 2.86 V 429 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2200 K 80-CRI, LUXEON 3020 22,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3020 Warm White 2200 K 46 lm 80 110 deg 120 mA 3.05 V 360 mW 3 mm 2 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 1.6 mm Rectangular Diffused LUXEON 3020 Reel, Cut Tape, MouseReel
ams OSRAM White LEDs White MINITOPLED 22,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0907 (2319 metric) White 6500 K 2.4 cd 6.88 lm 82 120 deg 20 mA 3.05 V 61 mW 2.2 mm 1.8 mm 1.3 mm - 40 C + 110 C Tinted 1.7 mm x 1.55 mm Rectangular Diffused LCW MVSG.EC Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q100
Lumileds White LEDs White 3500 K 90-CRI, LUXEON Z ES 5,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

White LEDs SMD/SMT 0806 (2016 metric) Warm White 3500 K 171 lm 90 116 deg 700 mA 2.8 V 2 W 2 mm 1.64 mm 0.68 mm - 40 C + 135 C Tinted Rectangular Diffused LUXEON Z ES Reel, Cut Tape, MouseReel
Inolux White LEDs Top View / 0402 / 1.0x0.5x0.4 141,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 0402 (1005 metric) White 285 mcd 120 deg 5 mA 3.2 V 90 mW 1 mm 0.5 mm 0.4 mm - 30 C + 85 C Colorless 0.7 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 3000 K 80-CRI, 2835 Size, N Class 38,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3000 K 72 lm 80 120 deg 150 mA 2.86 V 429 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 36,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 115 lm 80 120 deg 120 mA 6 V 720 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 33,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3000 K 108 lm 80 120 deg 120 mA 6 V 720 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 80-CRI, LUXEON 3020 26,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3020 Cool White 5000 K 49 lm 80 110 deg 120 mA 3.05 V 360 mW 3 mm 2 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 1.6 mm Rectangular Diffused LUXEON 3020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs WHITE 5000K 80-CRI 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

White LEDs SMD/SMT 0806 (2016 metric) Cool White 5000 K 280 lm 90 125 deg 1 A 2.9 V 3 W 2.05 mm 1.6 mm 1 mm + 150 C Yellow 1.27 mm x 1.4 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 4000 K 90-CRI, 5630 Size, P Class 70,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 5630 Neutral White 4000 K 28 lm 90 120 deg 65 mA 2.8 V 182 mW 5.6 mm 3 mm 0.6 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.96 mm x 2.66 mm Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 5700 K 80-CRI, 2835 Size, P Class 47,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5700 K 145 lm 80 120 deg 150 mA 6.35 V 910 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs Horticulture White, 2835 Size, G Class 42,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Application Specific White 120 deg 55 mA 3 V 165 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel