|
|
Current Sense Resistors - SMD ZERO OHM JUMPER
- OARS-1ZLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.74
-
925Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS-1ZLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD ZERO OHM JUMPER
|
|
925Có hàng
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.913
|
|
|
$0.721
|
|
|
$0.529
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.617
|
|
|
$0.565
|
|
|
$0.529
|
|
|
$0.431
|
|
|
$0.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - Through Hole 0.01 ohm 1% 1W Open Air Resistor
- OAR1-R010FI
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.88
-
2,232Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-OAR1-R010FI
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - Through Hole 0.01 ohm 1% 1W Open Air Resistor
|
|
2,232Có hàng
|
|
|
$1.88
|
|
|
$1.11
|
|
|
$0.988
|
|
|
$0.78
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.668
|
|
|
$0.611
|
|
|
$0.564
|
|
|
$0.513
|
|
|
$0.49
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1W 1K Ohms 10% SINGLE TURN
- 6187R1KL1.0LF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$29.28
-
32Có hàng
-
50Dự kiến 28/04/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-6187R1KL1.0LF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1W 1K Ohms 10% SINGLE TURN
|
|
32Có hàng
50Dự kiến 28/04/2026
|
|
|
$29.28
|
|
|
$23.45
|
|
|
$21.45
|
|
|
$15.60
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1/2W 20K Ohms 10% MULTI TURN
- 67ZR20KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.13
-
237Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-67ZR20KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1/2W 20K Ohms 10% MULTI TURN
|
|
237Có hàng
|
|
|
$2.13
|
|
|
$1.72
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.25
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.00
|
|
|
$0.933
|
|
|
$0.901
|
|
|
$0.892
|
|
|
$0.874
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Encoders 11mm Rotary Incremental Encoder
- EN11-HSB1AF20
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.13
-
15Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-EN11-HSB1AF20
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Encoders 11mm Rotary Incremental Encoder
|
|
15Có hàng
|
|
|
$3.13
|
|
|
$2.92
|
|
|
$2.61
|
|
|
$2.31
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.17
|
|
|
$2.05
|
|
|
$2.03
|
|
|
$1.64
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 9mm 50K ohm
- P0925N-FC15BR50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$4.62
-
266Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P0925NFC15BR50K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 9mm 50K ohm
|
|
266Có hàng
|
|
|
$4.62
|
|
|
$3.72
|
|
|
$3.40
|
|
|
$3.18
|
|
|
$2.12
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 12mm Rotary Panel Potentiometer
- P120K-Y20AR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.78
-
1,515Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P120K-Y20AR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 12mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
1,515Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.06
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.983
|
|
|
$0.919
|
|
|
$0.71
|
|
|
$0.699
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohm 20%
- P160KN-0QC17B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
442Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN-OQC17B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohm 20%
|
|
442Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.976
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KN-0EA15A100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
454Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN0EA15A100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
454Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.906
|
|
|
$0.89
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers
- P160KNP-0FC20B500
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
500Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0FC20B500
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers
|
|
500Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.889
|
|
|
$0.857
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 17mm ROTARY POT
- P170SP1-FC15BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.23
-
649Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P170SP1FC15BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 17mm ROTARY POT
|
|
649Có hàng
|
|
|
$3.23
|
|
|
$2.59
|
|
|
$2.37
|
|
|
$2.08
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.90
|
|
|
$1.85
|
|
|
$1.64
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.46
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - SMD 3mm 1MEG Open Type Trimmer
- 35WR1MEGLFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.75
-
335Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-35WR1MEGLFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - SMD 3mm 1MEG Open Type Trimmer
|
|
335Có hàng
|
|
|
$0.75
|
|
|
$0.601
|
|
|
$0.482
|
|
|
$0.442
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.268
|
|
|
$0.413
|
|
|
$0.362
|
|
|
$0.346
|
|
|
$0.325
|
|
|
$0.268
|
|
|
$0.268
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1/4W 200 Ohms 10% MULTI TURN
- 64YR200LF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.16
-
214Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-64YR200LF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1/4W 200 Ohms 10% MULTI TURN
|
|
214Có hàng
|
|
|
$3.16
|
|
|
$2.54
|
|
|
$2.15
|
|
|
$2.03
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.83
|
|
|
$1.41
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 25K 10%
- 72XR25KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.35
-
924Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-72XR25KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 25K 10%
|
|
924Có hàng
|
|
|
$2.35
|
|
|
$1.88
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.36
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.21
|
|
|
$1.07
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.961
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 32MM 22-TURN SIDE PANEL MT 10
- 78PR10LF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$6.18
-
224Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-78PR10LF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 32MM 22-TURN SIDE PANEL MT 10
|
|
224Có hàng
|
|
|
$6.18
|
|
|
$5.11
|
|
|
$4.33
|
|
|
$4.24
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.98
|
|
|
$3.18
|
|
|
$3.15
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 11mm 10K ohm
- P110KH1-1F15BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.44
-
485Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P110KH11F15BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 11mm 10K ohm
|
|
485Có hàng
|
|
|
$2.44
|
|
|
$1.96
|
|
|
$1.79
|
|
|
$1.57
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.04
|
|
|
$1.01
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-2FD15B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
834Có hàng
-
5,500Dự kiến 28/04/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP2FD15B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
834Có hàng
5,500Dự kiến 28/04/2026
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 17mm Rotary Panel Potentiometer
- P170S-QC15BR1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.00
-
4,112Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P170S-QC15BR1MEG
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 17mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
4,112Có hàng
|
|
|
$3.00
|
|
|
$2.41
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.93
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.77
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.54
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.28
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - Through Hole 0.015 OHM 5%
- OAR1R015JLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.88
-
2,208Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OAR1R015JLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - Through Hole 0.015 OHM 5%
|
|
2,208Có hàng
|
|
|
$1.88
|
|
|
$1.11
|
|
|
$0.988
|
|
|
$0.78
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.668
|
|
|
$0.611
|
|
|
$0.468
|
|
|
$0.465
|
|
|
$0.464
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1W 0.003 1%
- OARS1R003FLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.54
-
2,140Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS1R003FLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1W 0.003 1%
|
|
2,140Có hàng
|
|
|
$1.54
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.779
|
|
|
$0.702
|
|
|
$0.457
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.619
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.457
|
|
|
$0.433
|
|
|
$0.42
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.003 ohm 1%
- OARS3R003FLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.70
-
1,601Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS3R003FLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.003 ohm 1%
|
|
1,601Có hàng
|
|
|
$0.70
|
|
|
$0.694
|
|
|
$0.617
|
|
|
$0.617
|
|
|
$0.616
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - SMD 4MM Squ 5K 10% Sealed
- 23BR5KLFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.00
-
1,557Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-23BR5KLFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - SMD 4MM Squ 5K 10% Sealed
|
|
1,557Có hàng
|
|
|
$1.00
|
|
|
$0.83
|
|
|
$0.794
|
|
|
$0.761
|
|
|
$0.731
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.689
|
|
|
$0.631
|
|
|
$0.629
|
|
|
$0.618
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 10K SINGLE TURN
- 25UR10KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.30
-
1,083Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-25UR10KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 10K SINGLE TURN
|
|
1,083Có hàng
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.10
|
|
|
$1.09
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1K 6MM ST TOP ADJ
- 36PR1KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.92
-
7,393Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-36PR1KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 1K 6MM ST TOP ADJ
|
|
7,393Có hàng
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.735
|
|
|
$0.59
|
|
|
$0.543
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.506
|
|
|
$0.473
|
|
|
$0.429
|
|
|
$0.405
|
|
|
$0.333
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 6mm 5K Open Type Trimmer
- 36PR5KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.92
-
11,260Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-36PR5KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 6mm 5K Open Type Trimmer
|
|
11,260Có hàng
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.735
|
|
|
$0.59
|
|
|
$0.543
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.506
|
|
|
$0.473
|
|
|
$0.429
|
|
|
$0.405
|
|
|
$0.313
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|