|
|
Resistor Networks & Arrays 1M ohm 9Pin
- L091S105LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.56
-
3,075Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S105LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1M ohm 9Pin
|
|
3,075Có hàng
|
|
|
$0.56
|
|
|
$0.425
|
|
|
$0.324
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.148
|
|
|
$0.125
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K OHM 9 PIN
- L091S222LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.88
-
2,825Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S222LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K OHM 9 PIN
|
|
2,825Có hàng
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.411
|
|
|
$0.337
|
|
|
$0.248
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.246
|
|
|
$0.208
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 9 PIN
- L091S331LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.91
-
3,031Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S331LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 9 PIN
|
|
3,031Có hàng
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.512
|
|
|
$0.415
|
|
|
$0.31
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.27
|
|
|
$0.252
|
|
|
$0.213
|
|
|
$0.198
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 9 PIN
- L091S471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.91
-
1,419Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 9 PIN
|
|
1,419Có hàng
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.512
|
|
|
$0.415
|
|
|
$0.31
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.27
|
|
|
$0.245
|
|
|
$0.201
|
|
|
$0.198
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 9 PIN
- L091S472LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.88
-
196Có hàng
-
6,000Dự kiến 14/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S472LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 9 PIN
|
|
196Có hàng
6,000Dự kiến 14/08/2026
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.537
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.313
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.272
|
|
|
$0.248
|
|
|
$0.226
|
|
|
$0.208
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM9 PIN
- L091S473LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.91
-
2,679Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S473LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM9 PIN
|
|
2,679Có hàng
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.512
|
|
|
$0.415
|
|
|
$0.31
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.27
|
|
|
$0.245
|
|
|
$0.175
|
|
|
$0.173
|
|
|
$0.172
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S102LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.24
-
1,765Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S102LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,765Có hàng
|
|
|
$0.24
|
|
|
$0.23
|
|
|
$0.229
|
|
|
$0.191
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.182
|
|
|
$0.181
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S103LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.93
-
511Có hàng
-
3,000Dự kiến 14/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S103LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
511Có hàng
3,000Dự kiến 14/08/2026
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.46
|
|
|
$0.278
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.269
|
|
|
$0.263
|
|
|
$0.222
|
|
|
$0.214
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 150 OHM 10 PIN
- L101S151LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,853Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S151LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 150 OHM 10 PIN
|
|
1,853Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.171
|
|
|
$0.152
|
|
|
$0.128
|
|
|
$0.127
|
|
|
$0.118
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S222LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
2,670Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S222LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,670Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.282
|
|
|
$0.247
|
|
|
$0.246
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.188
|
|
|
$0.187
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S223LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,279Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S223LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,279Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.205
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.174
|
|
|
$0.171
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 270 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S271LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
34Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S271LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 270 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
34Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.171
|
|
|
$0.147
|
|
|
$0.115
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S273LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
30Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S273LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
30Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.171
|
|
|
$0.169
|
|
|
$0.143
|
|
|
$0.127
|
|
|
$0.118
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S331LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.34
-
289Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S331LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
289Có hàng
|
|
|
$0.34
|
|
|
$0.339
|
|
|
$0.203
|
|
|
$0.171
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.113
|
|
|
$0.095
|
|
|
$0.093
|
|
|
$0.092
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN
- L101S471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.32
-
1,195Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN
|
|
1,195Có hàng
|
|
|
$0.32
|
|
|
$0.301
|
|
|
$0.29
|
|
|
$0.271
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.216
|
|
|
$0.186
|
|
|
$0.183
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L101S472LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.93
-
3,223Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L101S472LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
3,223Có hàng
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.46
|
|
|
$0.285
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.264
|
|
|
$0.262
|
|
|
$0.22
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S103LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.93
-
178Có hàng
-
3,000Dự kiến 21/09/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S103LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
178Có hàng
3,000Dự kiến 21/09/2026
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.567
|
|
|
$0.46
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.288
|
|
|
$0.262
|
|
|
$0.21
|
|
|
$0.207
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S104LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.62
-
159Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S104LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
159Có hàng
|
|
|
$0.62
|
|
|
$0.415
|
|
|
$0.356
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.26
|
|
|
$0.246
|
|
|
$0.22
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S223LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
2,797Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S223LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,797Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.174
|
|
|
$0.171
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .02 OHM 1% 2W 100PPM
- LRC-LRF2512-01-R020-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$3.37
-
528Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF2512-01-R020-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .02 OHM 1% 2W 100PPM
|
|
528Có hàng
|
|
|
$3.37
|
|
|
$2.01
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.15
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.27
|
|
|
$1.17
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.06
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
Không
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .05 OHM 1% 2W
- OARS1R050FTR-LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.62
-
2,528Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS1R050FTR-LF
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .05 OHM 1% 2W
|
|
2,528Có hàng
|
|
|
$1.62
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.758
|
|
|
$0.568
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.399
|
|
|
$0.507
|
|
|
$0.446
|
|
|
$0.399
|
|
|
$0.399
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .075 1% 100ppm
- LRC-LR2512LF-01-R075-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.71
-
786Có hàng
-
3,000Dự kiến 04/05/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512-LF-R075-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .075 1% 100ppm
|
|
786Có hàng
3,000Dự kiến 04/05/2026
|
|
|
$1.71
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.898
|
|
|
$0.709
|
|
|
$0.525
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.619
|
|
|
$0.52
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .06 OHM 2W 1%
- LRC-LR2512LF-01-R060-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.98
-
1,235Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512LF-01R060FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .06 OHM 2W 1%
|
|
1,235Có hàng
|
|
|
$1.98
|
|
|
$1.14
|
|
|
$0.926
|
|
|
$0.693
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.486
|
|
|
$0.62
|
|
|
$0.573
|
|
|
$0.486
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .18 OHM 2W 1%
- LRC-LR2512LF-01-R180-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.02
-
277Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512LF-01R180FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .18 OHM 2W 1%
|
|
277Có hàng
|
|
|
$2.02
|
|
|
$1.16
|
|
|
$0.948
|
|
|
$0.709
|
|
|
$0.504
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.634
|
|
|
$0.548
|
|
|
$0.449
|
|
|
$0.427
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 49K9 Ohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0603LF-03-4992-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
574Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0603LF034992B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 49K9 Ohms 0.1% 25 PPM
|
|
574Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.172
|
|
|
$0.127
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.15
|
|
|
$0.125
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|