|
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
- ULRG2-2512-R010-F-LF-SLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.75
-
1,015Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG2-2512-R010F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
|
|
1,015Có hàng
|
|
|
$1.75
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.819
|
|
|
$0.613
|
|
|
$0.436
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.548
|
|
|
$0.474
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.010 OHM 1%
- ULRG22512R010FLFSLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.72
-
559Có hàng
-
2,000Dự kiến 24/07/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG2R010FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.010 OHM 1%
|
|
559Có hàng
2,000Dự kiến 24/07/2026
|
|
|
$1.72
|
|
|
$0.985
|
|
|
$0.803
|
|
|
$0.454
|
|
|
$0.422
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.431
|
|
|
$0.43
|
|
|
$0.422
|
|
|
$0.421
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
- ULRG3-2512-R0005-F-LF-SLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.70
-
934Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG3-2512-R0005F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
|
|
934Có hàng
|
|
|
$1.70
|
|
|
$0.995
|
|
|
$0.893
|
|
|
$0.705
|
|
|
$0.517
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.603
|
|
|
$0.553
|
|
|
$0.517
|
|
|
$0.516
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
- ULRG3-2512-R003-F-LF-SLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.01
-
1,337Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG3-2512-R003F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
|
|
1,337Có hàng
|
|
|
$2.01
|
|
|
$1.16
|
|
|
$0.942
|
|
|
$0.548
|
|
|
$0.442
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.538
|
|
|
$0.529
|
|
|
$0.442
|
|
|
$0.438
|
|
|
$0.436
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0005 OHM 1%
- ULRG32512R0005FLFSLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.70
-
793Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG3R0005FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0005 OHM 1%
|
|
793Có hàng
|
|
|
$1.70
|
|
|
$0.995
|
|
|
$0.919
|
|
|
$0.726
|
|
|
$0.565
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.621
|
|
|
$0.569
|
|
|
$0.565
|
|
|
$0.554
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0015 OHM 1%
- ULRG32512R0015FLFSLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.98
-
63Có hàng
-
4,000Dự kiến 24/07/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG3R0015FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 3W 0.0015 OHM 1%
|
|
63Có hàng
4,000Dự kiến 24/07/2026
|
|
|
$1.98
|
|
|
$1.14
|
|
|
$0.666
|
|
|
$0.562
|
|
|
$0.487
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.53
|
|
|
$0.487
|
|
|
$0.486
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 100K OHM 1%
- WCR0805LF1003FPLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.13
-
44,446Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-WCR0805LF1003FPLT
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 100K OHM 1%
|
|
44,446Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.072
|
|
|
$0.031
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.014
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.013
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 10M OHM 1%
- WCR1206LF1005FPLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.18
-
19,070Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-WCR1206LF1005FPLT
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 10M OHM 1%
|
|
19,070Có hàng
|
|
|
$0.18
|
|
|
$0.081
|
|
|
$0.046
|
|
|
$0.037
|
|
|
$0.021
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.034
|
|
|
$0.031
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.018
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - Through Hole 22 ohm 10% 1.5kW Push-on Connectors
- WDBR122RKT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$30.76
-
19Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-WDBR122RKT
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - Through Hole 22 ohm 10% 1.5kW Push-on Connectors
|
|
19Có hàng
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - Through Hole 100 ohm 5% 10W High Power Resistor
- BPC10101J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$7.86
-
17Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-BPC10101J
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - Through Hole 100 ohm 5% 10W High Power Resistor
|
|
17Có hàng
|
|
|
$7.86
|
|
|
$5.22
|
|
|
$4.20
|
|
|
$4.16
|
|
|
$3.86
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - Through Hole 20 ohm 5% 10W High Power Resistor
- BPC10200J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$6.89
-
55Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-BPC10200J
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - Through Hole 20 ohm 5% 10W High Power Resistor
|
|
55Có hàng
|
|
|
$6.89
|
|
|
$4.53
|
|
|
$4.52
|
|
|
$3.65
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A100J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.20
-
556Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A100J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
556Có hàng
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.015
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.014
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A101J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.10
-
1,632Có hàng
-
10,000Dự kiến 17/07/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A101J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
1,632Có hàng
10,000Dự kiến 17/07/2026
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.051
|
|
|
$0.044
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K 5% CONVEX SCALLOP 4X0603
- BCN164A103J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
18,950Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A103J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K 5% CONVEX SCALLOP 4X0603
|
|
18,950Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.107
|
|
|
$0.092
|
|
|
$0.09
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A331J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.20
-
5,007Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A331J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
5,007Có hàng
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.015
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.014
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 47 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A470J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.11
-
9,961Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A470J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 47 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
9,961Có hàng
|
|
|
$0.11
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.064
|
|
|
$0.035
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB100J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
15,349Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB100J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
15,349Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
- BCN164AB101J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.11
-
11,826Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB101J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
|
|
11,826Có hàng
|
|
|
$0.11
|
|
|
$0.048
|
|
|
$0.035
|
|
|
$0.02
|
|
|
$0.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.016
|
|
|
$0.013
|
|
|
$0.009
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM
- BCN164AB102J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
21,549Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB102J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM
|
|
21,549Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM
- BCN164AB103J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
13,580Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB103J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K OHM
|
|
13,580Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.016
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.016
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100K 5% CONVEX SQUARE 4X0603
- BCN164AB104J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.13
-
42,897Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB104J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100K 5% CONVEX SQUARE 4X0603
|
|
42,897Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.073
|
|
|
$0.04
|
|
|
$0.018
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.032
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.016
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB220J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.10
-
4,604Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB220J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
4,604Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.077
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
- BCN164AB221J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.10
-
9,060Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB221J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
|
|
9,060Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.058
|
|
|
$0.044
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.022
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB222J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.10
-
40,263Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB222J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 2.2K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
40,263Có hàng
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.043
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.027
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.026
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 27 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB270J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.14
-
3,900Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB270J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 27 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
3,900Có hàng
|
|
|
$0.14
|
|
|
$0.059
|
|
|
$0.043
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.019
|
|
|
$0.015
|
|
|
$0.014
|
|
|
$0.009
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|