0.01 uF 0201 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 266
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E103KH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR71E103KH 14,558Có hàng
60,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51E103KH NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGM03AR51E103KH 119,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X5R 0201 10% 3,087Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103JH NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM03AR71C103JH 77,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103KH NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR71C103KH 280,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C103KN NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGM03AR71C103KN 135,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C103KH NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM03AR51C103KH 26,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103JH NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM03AR71A103JH 4,470Có hàng
30,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103KH NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGM03AR71A103KH 69,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A103KN NEW GLOBAL PN 10V .01uF A 581-KGM03AR71A103KN 21,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .01uF X7R 0201 5 % 14,150Có hàng
30,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0201 5 % 21,260Có hàng
30,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0201 10% AEC-Q200 115,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0201 5% 66,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0201 10% 131,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0201 10% 9,466Có hàng
165,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0201 10% 76,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X5R 0201 10% 58,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X5R 0201 10% 93,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X5R 0201 10% 38,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X5R 0201 10% 23,490Có hàng
75,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0201 10% 37,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X7R 0201 10% 108,123Có hàng
90,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6.3VDC 0.01uF 0201 28,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 25VDC 0.01uF 0201 10% 24,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC