0.1 uF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 43
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X5R 0101 1 0% 116,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 2.5 VDC 20% 01005 X7T 29,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 2.5 VDC X7T 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X6T 42,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 4 VDC X6T 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 96,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 275Có hàng
920,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 10 VDC 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 375,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR51A104MH NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM02AR51A104MH 1,168Có hàng
100,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104MH 51,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC X5R 0.1uF 20% 79,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) MSAS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 20% 01005 X5R 485,470Có hàng
280,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X6T 1,392,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 4 VDC X6T 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 10% 01005 X5R
2,038,017Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 61,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 01005 X5R 107,109Có hàng
400,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 45,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.135 mm (0.005 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 35,014Có hàng
560,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ042SB5222KWNA01 44,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 01005 10% 4,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH 38,100Có hàng
40,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH 110,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104MH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104MH 62,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0101 20 % 2,238Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 0.1 uF X5R 10% 01005 704Có hàng
40,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 0.1uF X5R 20% 01005 8,230Có hàng
40,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100nF+/-10% 6.3V X5R 01005 7,093Có hàng
400,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel