0.18 uF 1 % Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 63
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF C0G 1210 1% AEC-Q200 1,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF U2J 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF U2J 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF U2J 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF U2J 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF U2J 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.18uF C0G 1% LS=5.08mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.18 uF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.18uF C0G 1% LS=10.16mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 0.18 uF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF U2J 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF U2J 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF U2J 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF U2J 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X8R 1210 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X8R 1210 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X8R 1210 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X8R 1210 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X8R 1210 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X8R 1210 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X8R 1210 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 1 % 10 VDC