0.2 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 352
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 11,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20%0pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Standard 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.2pF Tol .1pf Las Mkg 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 37,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 55,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 9,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 51,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 3,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D0R2BT NEW GLOBAL PN 200V 0.2pF A 581-KGQ15ACG2D0R2BT 5,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF C0G +/-0.1 HI FREQ 5,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF +-0.1% 50V 35,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF,+-0.25%,50V 13,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF,+-0.1%,50V 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF,+-0.1%,25V 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF +-0.1% 50V 3,472Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.2 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H0R2BH NEW GLOBAL PN 50V 0.2pF A 581-KGQ05FCG1H0R2BH 25,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF +-0.1% 25V 14,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF C0G +/-.05 HI FREQ 7,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.2pF 0.1 19,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF,+-0.1%,50V 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.2pF Tol .1pF Las Mkg 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave SLCs 700B Reel, Cut Tape