0.2 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 352
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 43,204Có hàng
45,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 37,148Có hàng
50,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 21,634Có hàng
100,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 8,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 8,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 7,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 500 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 500 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 68,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 43,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 34,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 31,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 4,583Có hàng
45,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 48,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 80,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,324Có hàng
30,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 43,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 15,567Có hàng
10,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 40,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2pF 0.55 0402 0.55T Telecomm 2Term 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2pF C0G 0201 Tol 0.25pF AEC-Q200 14,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .2pF 0402 +/-.1pF AECQ2 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2 0402 C0K pF+/- 0. 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0K 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 5,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.2pF C0G 0402 0 .1pF 30,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.2pF Tol .1pF Las Mkg 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT - 55 C + 175 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave SLCs 700B Waffle