0.3 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 455
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 2,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .3pF C0G 0402 .1 pF Tol 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 25V 10,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1pF 25V 14,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,50V 16,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,50V 14,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 50V 29,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.3pF C0G 0402 0.05pF 492Có hàng
10,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.1%,25V 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV0.3pFC0G(NP0)1111 0.1pF Tol 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.54 mm (0.1 in) RF Microwave / High Q High Q (MS) Range Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.3pF 0.1 7,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF +-0.1% 50V 50Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0K 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF 0201 C0K/CK +/-0.1pF 44,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.3 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 286,510Có hàng
250,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0.10pF 0402 AEC-Q200 7,053Có hàng
10,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.3pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 11,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 34,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 100 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 19,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; P300 - 0.3pF; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
0.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.27 mm (0.05 in) Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.3pF 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.3pF 250V C0G .10pF HI FREQ 1,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,060Có hàng
10,000Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,375Có hàng
10,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel