0.33 uF 0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 73
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V .33uF 20% 0402 E SR = 20 Ohm 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANT SPECIAL - SMP 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330nF+/-10% 25V X5R 0402 24,136Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 uF 10 50VDC 134,125Có hàng
80,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 50VDC 47,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 50VDC 101,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33uF 10 63VDC 28,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 10 63VDC 80,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33uF 20 63VDC 61,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 uF 10 50VDC 86,715Có hàng
40,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0402 117,141Có hàng
280,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,6.3V,0.33F,0.5mm 15,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S 25,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 36,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 71,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 63VDC 17,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S AEC-Q200 45,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 16V 0.33uF X7S 20% AEC-Q200 39,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 10V 0.33uF X7S 10% AEC-Q200 40,004Có hàng
30,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 4 VDC 10% 0402 X6S 3,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 4 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.33uF X5R 0402 10% 6,207Có hàng
20,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.33uF X5R 0402 10% 5,773Có hàng
20,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.33 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.33uF Y5V 0402 -20/+80% 3,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.33 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.33uF Y5V 0402 -20/+80% 19,821Có hàng
10,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.33 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC