0.33 uF 0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 73
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 35,352Có hàng
20,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 51,837Có hàng
50,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0402 106,635Có hàng
180,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 10V 0.33uF X7S 20% AEC-Q200 1,451Có hàng
20,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X5R,25V,0.33 F,0.5mm 2,973Có hàng
10,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,6.3V,0.33 F,0.5mm 5,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,6.3V,0.33 F,0.5mm 8,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,10V,0.33F,0.5mm 8,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,10V,0.33F,0.5mm 7,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,16V,0.33F,0.5mm 7,224Có hàng
10,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330nF+/-10% 6.3V X5R 0402 5,869Có hàng
50,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 16V 0.33uF X7S 10% AEC-Q200
125,826Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R
49,306Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,10V,0.33F,0.5mm 9,122Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 35V 10% 0402
10,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,16V,0.33 F,0.5mm
9,959Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330nF X7S +/-20% 10V 0402
29,916Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.33uF X5R 10% 0 402 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 4 VDC 20% 0402 X6S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 4 VDC 20% 0402 X6S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 20% 0402 X6S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 20% 0402 X6S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 6.3 VDC