0.33 uF 1005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V .33uF 20% 0402 E SR = 20 Ohm 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANT SPECIAL - SMP 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330nF+/-10% 25V X5R 0402 28,230Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 uF 10 50VDC 132,130Có hàng
80,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 uF 10 50VDC 78,465Có hàng
40,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 50VDC 47,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 50VDC 100,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33uF 10 63VDC 26,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 10 63VDC 80,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33uF 20 63VDC 60,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 63 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 25V 10% 0402 133,735Có hàng
140,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,6.3V,0.33F,0.5mm 14,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X7S,16V,0.33F,0.5mm 17,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S 20,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 36,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 58,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 X5R 0.33 F 20 63VDC 16,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S AEC-Q200 45,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 49,837Có hàng
50,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 16V 0.33uF X7S 20% AEC-Q200 39,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 10V 0.33uF X7S 10% AEC-Q200 37,067Có hàng
30,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 4 VDC 10% 0402 X6S 3,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R 7,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.33uF 0402 20% 6.3V MLCC 5,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 35,352Có hàng
20,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 10 % 10 VDC