0.68 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 307
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD .68uF +/-20% 50V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 0.68 uF 20 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.68uF X7R 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.68uF 1210 10% 16V MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.68uF 1210 10% 25V MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBAAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBAAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBJAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBJAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBXAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JBXAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXAAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXAAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXJAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXJAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXXAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684JXXAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBAAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBAAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBJAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBJAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBXAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KBXAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KXAAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KXAAT31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1210Y684KXJAR31G Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 16 VDC