1 pF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 512
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF,+-0.25%,100V 3,349Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1pF 25V 8,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1pF 50V 8,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1pF C0G 0603 0.25pF 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 8,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 250 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.1pF 16 V T&R GP 3,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H1R0CT NW G LOB PN 50V 1pF C0G 0 A 581-KAM15ACG1H1R0CT 465Có hàng
8,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.0pF 16volts C0G +/-0.1pF 7,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF,+-0.1%,250V 3,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 250 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 19,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.05 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 25,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 10% AEC-Q200 7,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 10 % 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 500V 1.00 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.5 pF 500 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 1pF 0.25 3,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 19,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1pF C0G 0603 +/ -.1pF 7,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1pF X7R 0603 10% AECQ2 10,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF X7R 0603 10% AECQ2 10,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 1pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 9,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 15,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 21,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 11,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A1R0BT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM15ACG2A1R0BT 7,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A1R0CT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGM15ACG2A1R0CT 4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 pF 0.25 pF 100 VDC