10 pF 0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 610
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 10pF 5% C0G AEC-Q200 43,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 41,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 29,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% AEC-Q200 20,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 143,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 10 pF C0G 0402 1% 165,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 50volts C0G 10% 103,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10pF C0G 0402 .2 5pF Tol 4,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0402 0. 1pF 7,393Có hàng
10,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 100 VDC 1% 0402 C0G (NP0) 26,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 10pF Tol 10% 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 10pF Tol 5% 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0402 0. 25pF 34,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,10 pF, +/- 0.25pF, 0402, 50V, C0H/CH, T&R 20,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 50V C0G 1% HI FREQ 5,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% 12,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LD SERIES 7,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0402 0. 5pF 5,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.5 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 0402 1% 14,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .00001uF C0G 402 5% AEC-Q200 8,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 10pF 2% C0G AEC-Q200 14,465Có hàng
20,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 2 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 5% 10V 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF X8R 0402 10% AEC-Q200 22,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 50 VDC