10 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,552
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 35VDC 10uF 10% X5R AEC-Q200 3,910Có hàng
4,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31QHB7472KTPA01 546,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25VDC 10uF 10% X8L SOFT TERM 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 16 VDC 10% 1206 X5R 10,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 1206 20 % 1,902Có hàng
2,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF Y5V 1206 +8 0-20% 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 3Ohms 0.1 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF 5% X7R 1206 5,726Có hàng
2,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 20 % 4,000Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 10 % 7,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% A cs ESR 0.9 Molded 6,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Vo 10 uF 1206 X7R 20 % AECQ200 10,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1206 10% ESR=2 Ohms 33,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 1206 X5R 13,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 37,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% A case ESR 1 Molded 7,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 33,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 5 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7R 25 VDC 1206 20 % 21,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 15,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1206 10% HI CV 10,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 52,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 10% 3,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 26,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1206,X8L,25V,10F,1.6mm 10,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC