10 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 1,036
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10uF X7S 1210 10% 476Có hàng
1,000Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 1,078Có hàng
2,000Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1210 20% 1,480Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1210 10 % 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1210 20% Medical 1,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1210 20 % 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 2,176Có hàng
4,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10 % 1,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% JIS StD Not AEC-Q200 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1210 +8 0-20% 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10% 2,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20 % 16,253Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 50 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S 100V 1210 Auto grade 74,664Có hàng
47,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 1210 10% 1,866Có hàng
1,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 10uF X8R 20% AEC-Q200 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X8L 1210 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 1,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32LR71H106KU NW G LOB PN 50V 10uF X7R A 581-KGF32LR71H106KU 8,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51H106ZL NW G LOB PN 50V 10uF Y5V A 581-KGM32LV51H106ZL 8,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X8L 1210 10 % AEC-Q200 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 X7R 154 0.1 Ni barrier 25V 7" reel paper tape W1BC 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71H106KL NEW GLOBAL PN 50V 10uF X A 581-KAM32LR71H106KL 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 1210 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF32LR71E106KL NW G LOB PN 25V 10uF X7R A 581-KAF32LR71E106KL 13,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 10,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC