2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,496
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Ceramic Capacitors Radial 2.2 pF 0.5 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 2.2 pF C0G(NP0) 0.5 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2 pF C0G(NP0) 0.25 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2 pF C0G(NP0) 0.25 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2 pF C0G(NP0) 0.5 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2 pF C0G(NP0) 0.5 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 2.2 pF C0G(NP0) 0.5 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2 pF C0G (NP0) 0.25 pF 2.54 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2pF Tol0.5pF C0G RoHS Long Leads Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SKYCAPS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Radial 2.2 pF 25 pF
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0805 Tol 0.25pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs 0201 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0402 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0402 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0805 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2.2pF C0G 1206 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 500 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 1206 Tol 0.1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 1206 Tol 0.25pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC