2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,801
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX 100C2R2CTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film SMD/SMT 2.2 pF 0.25 pF
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0.10pF 0402 AEC-Q200 11,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 11,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 25,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 4,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.05 pF 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 2P20 - 2.2pF ; H +/-0.05pF; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 0505 1414 2.2 pF 0.05 pF 500 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors 2.2 pF 0.1 pF
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 9,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 6,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C2R2BH NEW GLOBAL PN 16V 2.2pF A 581-KGM02ACG1C2R2BH 18,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2.2 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E2R2CH NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM05ACG1E2R2CH 5,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 6,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2BH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2BH 24,470Có hàng
30,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2BN NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2BN 77,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2CH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2CH 11,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H2R2CN NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM05ACG1H2R2CN 8,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 5 % 15,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R2BH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ05FCG1H2R2BH 22,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM15ACG2A2R2CT 7,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R2CT NEW GLOBAL PN 200V 2.2pF A 581-KGQ15ACG2D2R2CT 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2BT NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2BT 2,362Có hàng
4,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2CT NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2CT 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2CM NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2CM 11,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC