2.5 pF Tụ điện

Kết quả: 310
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.5pF C0G 0805 0.1pF 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 3,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.5pF 0.1pFTol T hinFilm 0603 2,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.5pF 0.1pFTol T hinFilm 0201 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 2.5 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 8,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.05 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.5pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.5 pF 0.25 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.5pF C0G 0402 0.1pF 8,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.1 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 10,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.5pF .03pFTol T hinFilm 0201 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.03 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 2.5pF .1pFTol Th inFilm 0201 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.1 pF 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0402 Tol 0.1pF 2,605Có hàng
20,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0603 Tol 0.1pF 15,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.5pF C0G 0402 Tol 0.25pF 26,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 18,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 1,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 38,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,164Có hàng
15,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 34,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 17,165Có hàng
10,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 27,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 29,933Có hàng
20,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 2.5 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 6,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 2.5 pF 0.1 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 75,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.25 pF 50 VDC