4.7 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 516
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51C475KT NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGM15BR51C475KT 14,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51C475MT NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGM15BR51C475MT 4,153Có hàng
4,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A475MT NEW GLOBAL PN 10V 4.7uF A 581-KGM15BR51A475MT 2,188Có hàng
4,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AV51A475ZT NEW GLOBAL PN 10V 4.7uF A 581-KGM15AV51A475ZT 4,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X6S 0603 4 mmPitch 10% 4,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X6S 0603 20% 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7UF 10V 10% L 0603 1,357Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 0603 20% HI CV 3,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% HI CV 12,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 10% HI CV 3,308Có hàng
63,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 4.7uF X6S 0603 10% HI CV 4,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 4 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 2,661Có hàng
16,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 20% HI CV 1,835Có hàng
44,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X6S 0603 20% HI CV 3,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF Y5V 0603 - 20%+80 % HI CV 4,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10volts 20% M case MAP 1,996Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 0603 20% 6.3V MLCC 24,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 0603 20% 10V MLCC 17,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 6.3 volts 20% J Case 500 Max. ESR 589Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3volts 4.7uF 20% Molded Case, 0603 3,863Có hàng
4,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10volts 4.7uF 20% Molded Case, 0603 3,722Có hàng
16,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% 30,081Có hàng
376,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% 14,913Có hàng
76,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF 0603 X5R 10% 48,000Có hàng
92,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 10% 6,761Có hàng
15,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 10 VDC