6.2 pF Tụ điện

Kết quả: 1,533
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 6.2pF 1,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.1 pF 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.2pF 250V C0G +/-.01pF HIFREQ 8,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0603 0 .25pF A 581-06035A6R2CAT2A 4,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 1206 . 25pF Tol 2,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 6.2pF NP0 7Có hàng
500Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1111 2828 6.2 pF 0.1 pF 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 C0G 6R2 0.25pF non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 8,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 36,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 6.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0805 .25pF Tol A 581-08051A6R2CAT2A 38,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 6.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0402 . 25pF Tol 17,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 6.2pF NP0 0805 Tol .25pF 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 6.2 pF 0.25 pF 250 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2pF +-0.1pF 25V 13,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 6.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 6.2 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R RF 8,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 5,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 6.2 pF 0.05 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 6.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 7,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 6.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0603 .25pF Tol A 581-06031A6R2CAT4A 25,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 5,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0402 0.1pF 9,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.2pF 0603 X8R 0.5pF AEC-Q200 10,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.5 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.2pF C0G 0402 0.1pF 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 22,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 6.2 pF 0.05 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2pF +-0.1pF 50V 692Có hàng
20,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2pF +-0.1pF 50V 6,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 6.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 6.2pF X8R 0402 0.1pF 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 10 VDC