8.2 pF Tụ điện

Kết quả: 3,203
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2BH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2BH 14,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 8.2pF 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 28,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 49,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E8R2DH NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM05ACG1E8R2DH 9,888Có hàng
30,000Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.5 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 8.2 pF C0G(NP0) 0.25 pF 2.54 mm 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 8.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 39,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.5 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 7,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.05 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E8R2CH NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM05ACG1E8R2CH 5,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2pF C0G 0402 .1pF Tol 17,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H8R2CT NW G LOB PN 50V 8.2pF C0G A 581-KGQ15ACG1H8R2CT 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF,+-0.1%,25V 46,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 9,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2pF 5% 8,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2pF C0G 0805 1 0% 5,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0805 1 0% Tol 8,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 8.2pF 10% 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 10 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 8.2pF NP0 99Có hàng
500Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1111 2828 8.2 pF 0.1 pF 500 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF Medical 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H8R2BT NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM15ACG1H8R2BT 55,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 8.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 7,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 8.2 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 8.2pF Tol 0.1pF 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 200 VDC