8.2 uF Tụ điện

Kết quả: 305
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 8.2uF 15volts 10% B case Axial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 8.2 uF 10 % 15 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 8.2uF 20volts 10% B case Axial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 8.2 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 8.2uF 10volts 10% V case Axial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 8.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 8.2uF 10volts 10% V case Axial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 8.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 8.2uF 25volts 10% W case Axial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 8.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 8.2uF 25volts 10% Y case Conformal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2810 7226 8.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Axial Leaded 8.2uF 450V 19.05x28.58 85 C Axi Không Lưu kho
Tối thiểu: 110
Nhiều: 110
Electrolytic Capacitors Axial 8.2 uF - 10 %, + 50 % 450 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Axial Leaded 8.2uF 450V 19.05x28.58 85 C Axi Không Lưu kho
Tối thiểu: 110
Nhiều: 110
Electrolytic Capacitors Axial 8.2 uF - 10 %, + 50 % 450 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 8.2uF 100V 10x13 105 C Rad Không Lưu kho
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360
Electrolytic Capacitors Radial 8.2 uF - 10 %, + 100 % 100 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 8.2uF 250V 12.5x26.5 105 C Rad Không Lưu kho
Tối thiểu: 275
Nhiều: 275
Electrolytic Capacitors Radial 8.2 uF - 10 %, + 100 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8.2uF X5R 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8.2uF X7R 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 8.2uF X7R 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8.2uF X7R 1206 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 8.2uF X7R 1206 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8.2uF 20% X7R 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1206 3216 8.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2uF 10% X7R 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 8.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8.2uF X5R 1210 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 8.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8.2uF X5R 1210 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 8.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2uF X7R 1210 10% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 8.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Film Capacitors 50volts 8.2uF 5% LS 16.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Film Capacitors Stacked Film Capacitors SMD/SMT 8.2 uF 5 % 50 VDC 30 VAC
KEMET Film Capacitors 50volts 8.2uF 10% LS 16.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Film Capacitors Stacked Film Capacitors SMD/SMT 8.2 uF 10 % 50 VDC 30 VAC
KEMET Film Capacitors 160V 8.2uF 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 46 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 120
: 120

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 8.2 uF 5 % 160 VDC 90 VAC
KEMET Film Capacitors 160V 8.2uF 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 46 Tuần
Tối thiểu: 680
Nhiều: 170
: 170

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 8.2 uF 5 % 160 VDC 90 VAC
KEMET Film Capacitors 160V 8.2uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 46 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 120
: 120

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 8.2 uF 10 % 160 VDC 90 VAC