91 pF Tụ điện

Kết quả: 1,988
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF 0603 C0G 1% 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0805 1 % 3,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF C0G 1206 1% 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 5% 27,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91pF 5% 50V 9,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 91pF 5% C0G 1206 3,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 2% LS=5.08mm 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 91 pF 2 % 250 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91pF +-5% 50V 102,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF 0603 C0G 0.02 3,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF X7R 1206 20% 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 10% 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 91 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0603 1% 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 91 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 27,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 91PF 500V 2% 1111 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 91 pF 2 % 500 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 91pF 5% 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 91 pF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 1% 3,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 0.02 6,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX 100B910GW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 91 pF 2 %
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 91pF 1% 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 91 pF 1 % 500 VDC
KYOCERA AVX 100B910JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 91 pF 5 % 500 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 91pF 5% 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 250 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 91pF 500V 2% 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 91 pF 2 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors CMR MICA 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Mica Capacitors Mica High-Reliability Dipped Capacitors Radial 91 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 91pF 500V 5% 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 91 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 91pF 500V 1% 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 91 pF 1 %