91 pF Tụ điện

Kết quả: 1,694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 5,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9.1pF C0G 0603 2% Tol 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 2 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91 pF 0.02 2% To l 2,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 91pF Tol 1% Las Mkg 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 3838 9797 91 pF 1 % 7.2 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 5% 50V 4,515Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0402 5% 14,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 91pF X8R 0402 5% 36,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF X7R 0402 10% 4,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0603 5% 28,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 8,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 91pF 0603 X8R 10% AEC-Q200 12,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 0805 5% 8,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF C0G 0805 5% 8,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF C0G 0805 5% 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF C0G 1206 5% 8,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 5% LS=5.08mm 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 91 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 91pF C0G 2% LS=2.54mm 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 91 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 91pF C0G 5% LS=5.08mm 2,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 91 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 91pF C0G 5% LS=5.08mm 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 91 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 19,341Có hàng
30,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 91 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 50,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 37,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 91 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 100 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 91 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 91pF 2% 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 91 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 91pF 2% 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 91 pF 2 % 250 VDC