910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 7,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 1% 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0805 5% 18,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X7R 0805 1 0% Tol 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 20,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 910pF 5% 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 13,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0603 5 % 5,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 9,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0402 X8G AEC-Q200 12,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF, +-5%, 50V 13,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 0805 X8G 10% Flex AECQ2 3,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 910pF C0G 5% LS=5.08mm 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 910 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 44,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 910 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 910pF C0G 1% LS=2.54mm 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 910 pF 1 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 27,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 910 pF 1 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 48,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 910 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF X8R 1206 5% 7,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF X8R 0805 1% AEC-Q200 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF C0G 1210 10% 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 910 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 910pF C0G 1% 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 910 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX 100B911JW300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 300 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0402 0.02 7,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0402 5% 13,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 5 % 50 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 910pF 500V 1% 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 910 pF 1 %